wing screw

Định nghĩa

Danh từ: "wing screw" một loại đai ốc (nut) ren, được thiết kế với hai cánh nhô ra (winglike projections) ở hai bên. Các cánh này cho phép người dùng dùng ngón cái ngón trỏ để vặn hoặc tháo không cần dụng cụ (như cờ hay kìm).

dụ sử dụng
  • (Kỹ thuật viên đã vặn chặt con ốc cánh bằng tay.)
  • (Bạn có thể điều chỉnh kẹp bằng cách dùng ốc cánhbên cạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wing screw" thường được dùng trong các thiết bị cần tháo lắp nhanh, như giá đỡ máy tính, bàn làm việc, hoặc đồ nội thất lắp ráp.
    • The shelf is secured with wing screws for easy removal. (Kệ được cố định bằng ốc cánh để dễ dàng tháo ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Wing nut (danh từ): đai ốc cánh (tương tự "wing screw", nhưng thường chỉ phần đai ốc cánh).
    • Use a wing nut to fasten the bracket. (Dùng đai ốc cánh để siết chặt giá đỡ.)
  • Thumb screw (danh từ): ốc vặn tay ( đầu lớn để vặn bằng ngón tay, nhưng không nhất thiết cánh).
Từ đồng nghĩa
  • Knurled nut: đai ốc khía nhám (có thể vặn bằng tay nhưng không cánh).
  • Hand-tightening nut: đai ốc vặn tay (mô tả chức năng hơn hình dạng).
Các cụm từ liên quan
  • To tighten a wing screw: vặn chặt ốc cánh.
    • Make sure to tighten the wing screw firmly. (Hãy đảm bảo vặn chặt ốc cánh.)
  • To loosen a wing screw: nới lỏng ốc cánh.
    • Loosen the wing screw before adjusting the angle. (Nới lỏng ốc cánh trước khi điều chỉnh góc.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "wing screw".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

wing screw
A mechanic tightens a wing screw on the side of a metal panel.